Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
vivādādhikaraṇa: vivādādhikaraṇa(na)
ဝိဝါဒါဓိကရဏ(န)
«vivāda+adhikaraṇa.vivādoyeva adhikaraṇaṃ vivādādhikaraṇaṃ.ma,ṭṭha,4.28.kaṅkhā,ṭī,.445.ma,ṭī,3.28.pā,yo.445.»
[ဝိဝါဒ+အဓိကရဏ။ ဝိဝါေဒါေယဝ အဓိကရဏံ ဝိဝါဒါဓိကရဏံ။ မ၊ ႒၊ ၄။ ၂၈။ ကခၤါ၊ ဋီ၊ သစ္။ ၄၄၅။ မ၊ ဋီ၊ ၃။ ၂၈။ ပါစိတ္၊ ေယာ။ ၄၄၅။]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
vivādādhikaraṇa:chữ gọi những cuộc tranh cãi giữa các tỳ khưu về kinh luật nói chung (chẳng hạn đó có phải phật ngôn hay không,việc đó có phạm tội hay không và nặng hay nhẹ) có hai cách giải quyết là phép diện tiền (sammukha+vinaya),triệu tập đôi bên lại để cùng giải quyết trước tăng chúng và phép trưng cầu (yebhuyyasika+vinaya) là giải quyết sự vụ theo ý kiến của phần đông thông qua một trong ba cách trưng cầu đã nói ở trước xem chữ yebhuyyasika+vinaya
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
vivādādhikaraṇa:những tranh luận giữa các tỳ khưu về giáo lý và giới luật mang tính cách biện bác học thuật
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
vivādādhikaraṇa:ဝိဝါဒါဓိကရဏ(န)
[ဝိဝါဒ+အဓိကရဏ။ ဝိဝါေဒါေယဝ အဓိကရဏံ ဝိဝါဒါဓိကရဏံ။ မ၊ ႒၊ ၄။ ၂၈။ ကခၤါ၊ ဋီ၊ သစ္။ ၄၄၅။ မ၊ ဋီ၊ ၃။ ၂၈။ ပါစိတ္၊ ေယာ။ ၄၄၅။]
ဝိဝါဒါဓိက႐ုဏ္း---(က) ဆန္႔က်င္ဘက္ေျပာဆို-ျငင္းခုံ-ခိုက္ရန္ျဖစ္-ျခင္း၊ ဆန္႔က်င္ဘက္ေျပာဆို-ျငင္းခုံ-ခိုက္ရန္ျဖစ္-သည့္မႈခင္း၊ အျငင္းပြါးမႈ၊ အျငင္းပြါးသည့္ အဓိက႐ုဏ္းမႈ။ (ခ) (သမထတို႔-ျဖင့္-သည္) ၿငိမ္းေအးေစအပ္ေသာ ျငင္းခုံေၾကာင္းျဖစ္သည့္ စိတၱဳပၸါဒ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,