Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
vipatti:f.[vi-patti ] 失壊,欠損,不幸.-saṅgaha失壊聚.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Vipatti,【陰】 失敗,不幸,苦惱,出毛病。(p293)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Vipatti,【陰】失敗,不幸,苦惱,出毛病。vipattisampadā﹐缺損。DA.2./I,235.︰Kā vipattīti yā tasseva sīlassa ca ājīvassa ca vipatti,ayamassa vipatti. Api ca yāya esa caṇḍālo ceva hoti,malañca patikuṭṭho ca,sāpissa vipattīti veditabbā. Te ca atthato assaddhiyādayo pañca dhammā honti. Yathāha-- “pañcahi,bhikkhave,dhammehi samannāgato upāsako upāsakacaṇḍālo ca hoti,upāsakamalañca,upāsakapatikuṭṭho ca. Katamehi pañcahi? (1)Assaddho hoti,(2)dussīlo hoti,(3)kotūhalamaṅgaliko hoti,(4)maṅgalaṁ pacceti,no kammaṁ,(5)ito ca bahiddhā dakkhiṇeyyaṁ pariyesati,tattha ca pubbakāraṁ karotī”ti (A.5.175./III,206.).(什麼是他的失壞?他的戒失壞和活命失壞(買賣︰(1)武器、(2)有情、(3)肉、(4)酒類、(5)毒品)是他的失壞。再者,當知使他成為賤民(旃陀羅Caṇḍala)、垢穢及卑劣的也是他的失壞。從義上,即他們沒有信等五法。如說:『諸比丘!具足五法的在家信徒成為賤民的在家信徒、垢穢的在家信徒和卑劣的在家信徒。是哪五種?(1)沒有信;(2)惡戒;(3)迷信徴兆;(4)相信祥瑞,而不是業;(5)以及從此(佛教)之外尋求應施者,並先為該處服務。』)
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
vipatti: vipatti(thī)
ဝိပတၱိ(ထီ)
«vi+pada+ti.virūpaṃ pajjanaṃ vā vipatti.ṭī,385.vipatti-saṃ.vivatti-prā,addhamāgadhī.»
[ဝိ+ပဒ+တိ။ ဝိ႐ူပံ ပဇၨနံ ဝါ ဝိပတၱိ။ ဓာန္၊ဋီ၊၃၈၅။ ဝိပတၱိ-သံ။ ဝိဝတၱိ-ျပာ၊ အဒၶမာဂဓီ။]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
vipatti:[f.] failure; misfortune; distress; going wrong.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Vipatti,(f.) [vi+patti2] wrong state,false manifestation,failure,misfortune (opp.sampatti) Vin.I,171 (ācāra° failure of morality); A.I,270 (ājīva°); IV,26,160 (atta°,para°); Ps.I,122; J.VI,292; Nett 126 (the 3 vipattiyo:sīla°,diṭṭhi°,ācāra°); DhA.I,16 (sīla°) DA.I,235.‹-› Often in pair diṭṭhi° wrong view,heresy,& sīla° moral failure:D.II,213; A.I,95,268,270; Vin.V,98; Vbh.361; Dhs.1361.-- payoga° wrong application PvA.117,136 (opp.°sampatti).(Page 626)
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
vipatti:Misfortune; failure
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
VIPATTI:[f] sự thất bại,sự bất hạnh,sự buồn rầu,đi sai đường
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
vipatti:nghĩa đen là sự hư hỏng hay tổn thất trong cuộc tu của tỳ khưu có bốn trường hợp bị xem là tổn thất.giới tổn thất (sīlavipatti) là phạm vào trọng giới đầu của giới bổn,hạnh tổn thất (ācāravipatti) là sự vi phạm các học giới còn lại,kiến tổn thất (ditthivipatti) là sự hiểu sai kinh luật và sinh phong tổn thất (ājīvavipatti) là lối kiếm sống không hợp cách với đời xuất gia
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
vipatti:bất lợi,sự không đắc thành,sự bất đắc
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
vipatti:ဝိပတၱိ(ထီ)
[ဝိ+ပဒ+တိ။ ဝိ႐ူပံ ပဇၨနံ ဝါ ဝိပတၱိ။ ဓာန္၊ဋီ၊၃၈၅။ ဝိပတၱိ-သံ။ ဝိဝတၱိ-ျပာ၊ အဒၶမာဂဓီ။]
(၁) ပ်က္စီး-ေဖာက္ျပန္-ျခင္း။ (၂) ဝိပတၱိ-စတုကၠ။ (၃) ဝိပတၱိသုတ္။ (၄) အပါယ္ခႏၶာ။ (၅) (ကံတို႔၏) ပ်က္စီးေၾကာင္းျဖစ္ေသာ။ (၆) ပ်က္စီး-ေဖာက္ျပန္-ရာ(ကာလ)။ (၄) ဝိပတၱိဘဝေလာက-ၾကည့္။ (၅) ဝိပတၱိသီမာ-ၾကည့္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
vipatti:ဝိ-ပတၱိ (ဣ) (ဝိ√ပဒ္+တိ)
ေဖာက္ျပန္ျခင္း။ ပ်က္စီးျခင္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,