Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
vajjanīyapuggala: vajjanīyapuggala(pu)
ဝဇၨနီယပုဂၢလ(ပု)
«vajjanīya+puggala»
[ဝဇၨနီယ+ပုဂၢလ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
vajjanīyapuggala:chữ gọi chung những người bất xứng ‘cần được xua đuổi" khỏi các tăng sự phát lộ và tự tứ kể chi tiết gồm hạng,nhưng tóm tắt chỉ là bất cứ ai không phải tỳ khưu thanh tịnh,kể cả tỳ khưu ni và vị đã phạm tội ba+la+di hay tỳ khưu đang chịu phạt bằng tăng sự ukkhepanīyakamma tỳ khưu cố ý tụng giới bổn trước sự hiện diện của một trong những đối tượng này thì phạm tác ác,riêng trước mặt tỳ khưu đang chịu phạt (ukkhittaka) thì phạm ba dật đề
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
vajjanīyapuggala:ဝဇၨနီယပုဂၢလ(ပု)
[ဝဇၨနီယ+ပုဂၢလ]
ဝဇၨနီယပုဂၢိဳလ္၊ (သံဃာ၏ ၂-ေထာင္တြာဟတၳပါသိမွ) ၾကည္-ေရွာင္-အပ္-သင့္-ထိုက္-ေသာ ပုဂၢိဳလ္။ မူရင္းၾကည့္ပါ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,