Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
vūpasama:m.[<vi-upa-śam,BSk.vyupaśama] 寂静,寂滅,寂止,静止.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Vūpasama,【陽】 Vūpasamana,【中】 減輕,平靜,停止。(p304)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Vūpasama,(fr.vi+upa+ sam(梵wam)使平靜、使安靜),【陽】vūpasamana,【中】減輕,平靜,停止。
四念住課程開示集要巴利語字匯(葛印卡)
vūpasama: 寂靜
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
vūpasama:[m.] relief; clamness; cessation.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Vūpasama,[fr.vi+upa+śam; cp.BSk.vyupaśama Divy 578] 1.allaying,relief,suppression,mastery,cessation,calmness S.III,32; IV,217; V,65 (cetaso); D.II,157 (saṅkhārā); A.I,4 (id.); II,162 (papañca°); V,72; Pug.69; J.I,392; DhsA.403.-- 2.quenching (of thirst) PvA.104.(Page 646)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
VŪPASAMA:[m] --mana [nt] sự yên tĩnh,sự dứt hẳn (khổ não) làm giảm bớt đau khổ
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
vūpasama:vắng lặng
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
vūpasama:ဝူပသမ (ပ) (ဝိ+ဥပ√သမ္+အ)
အထူးသျဖင့္ ၿငိမ္းျခင္း။ ၿငိမ္းရာနိဗၺာန္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,