Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

四念住課程開示集要巴利語字匯(葛印卡)
uddhaṃ: 上方
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
uddhaṃ: uddhaṃ(bya)
ဥဒၶံ(ဗ်)
«sattamyatthani.rū,nhā.133.nīti,sutta,nhā.38va..1156.(uī-saṃ)»
[သတၱမ်တၳနိပါတ္ပုဒ္။ ႐ူ၊ႏွာ။၁၃၃။ နီတိ၊ သုတၱ၊ႏွာ။ ၃၈ဝ။ ဓာန္။ ၁၁၅၆။ (ဦဓြဓ္-သံ)]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
uddhaṃ:[adv.] high up; above; ahead; hence; zenith.
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
uddhaṃ:Upwards; up; above; after
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
UDDHAṂ:[ad] trên cao,phía trên,phía trước,kể từ đây --gama [a] đi lên phía trên --bhāgiya [a] thuộc về phần trên --virecana [nt] sự mửa ra,sự làm cho mửa ra --sota [a] đi về hướng trên của dòng đời (là đắc đạo quả)
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
uddhaṃ:trên,phía trên,hướng trên
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
uddhaṃ:ဥဒၶံ(ဗ်)
[သတၱမ်တၳနိပါတ္ပုဒ္။ ႐ူ၊ႏွာ။၁၃၃။ နီတိ၊ သုတၱ၊ႏွာ။ ၃၈ဝ။ ဓာန္။ ၁၁၅၆။ (ဦဓြဓ္-သံ)]
အထက္၊ အထက္၌၊ အထက္သို႔။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
uddhaṃ:ဥဒၶံ

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,