Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
udakukkhepasīmā: udakukkhepasīmā(thī)
ဥဒကုေကၡပသီမာ(ထီ)
«udakukkhepa+sīmā»
[ဥဒကုေကၡပ+သီမာ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
udakukkhepasīmā:cũng một loại cương giới (sīmā) tự thành,tức không cần đến các hòn đá làm mốc cùng hai lần tuyên ngôn xác định đây là khu đất được tăng chúng mặc định là khu vực tiến hành tăng sự sau khi giả định ranh giới là một dòng nước nào đó trong khoảng cách vừa đủ để một người sức lực trung bình có thể tạt nước
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
udakukkhepasīmā:ဥဒကုေကၡပသီမာ(ထီ)
[ဥဒကုေကၡပ+သီမာ]
(ေရကိုေသာ္လည္းေကာင္း,သဲကိုေသာ္လည္းေကာင္း ပစ္လိုက္သျဖင့္) ေရက်ရာ သဲက်ရာ အရပ္-ေရတစ္က်,သဲတစ္က် အရပ္-ျဖင့္ ပိုင္းျခားသတ္မွတ္အပ္ေသာ သိမ္၊ ပတ္ပတ္လည္ ေရတစ္က် သဲတစ္က် အတြင္းအရပ္ဟူေသာ သိမ္၊ ဥဒကုေကၡပသိမ္၊ ေရသိမ္း။မူရင္းၾကည့္ပါ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,