Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
tikoṭiparisuddha: tikoṭiparisuddha(ti)
တိေကာဋိပရိသုဒၶ(တိ)
[tikoṭi+parisuddha]
[တိေကာဋိ+ပရိသုဒၶ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
tikoṭiparisuddha:(macchamaṃsa)tình trạng tam tịnh nhục của các món ăn có nguồn gốc từ động vật gồm không thấy (adiṭṭham) con vật đang bị giết cho mình ăn,không nghe (assutam) ai đó nói cho biết con vật bị giết ấy là cho mình ăn,không biết (aparisaṅkitam) là người ta giết con vật ấy cho mình ăn tỳ khưu cố ý thọ thực một món ăn ngoài tiêu chuẩn tam tịnh này bị phạm tội tác ác (mahāvag ,culvag
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
tikoṭiparisuddha:တိေကာဋိပရိသုဒၶ(တိ)
[တိေကာဋိ+ပရိသုဒၶ]
၃-ပါးေသာ အေၾကာင္းတို႔မွ-စင္ၾကယ္-သန္႔ရွင္း-ကင္းလြတ္-ေသာ (သား,ငါး)။ မူရင္းၾကည့္ပါ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
tikoṭiparisuddha:တိ-ေကာဋိ-ပရိသုဒၶ (တိ)
သံုးပါးေသာ အစြန္းတို႔ျဖင့္ စင္ၾကယ္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,