Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
tassapāpiyyasikā:f.[tassa-pāpiyyasaika] 覓罪相,求彼罪 [七滅諍之一].
パーリ語辞典 水野弘元著
tassapāpiyyasikā:f.[tassa-pāpiyyasaika] 覓罪相,求彼罪 [七滅諍の一].
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
tassapāpiyyasikā:Guilt,legal wrong,of such & such a character,name of one of the adhikaraṇasamathas
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
tassapāpiyyasikā:hình thức xử phạt một tỳ khưu phạm các trọng tội như tà kiến hay ba la di bằng cách tuyên ngôn xác định giữa tăng chúng về tình trạng của đương sự qua tứ tác bạch tuyên ngôn nếu là tội có thể giải trừ thì trong thời gian chịu phạt,đương sự cũng phải bị mất toàn bộ các đặc quyền (gồm điều kề ở mục từ trước)

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,