Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
suviññāpaya:a.[su-viññāpaya] 容易教化的,容易指導的.
パーリ語辞典 水野弘元著
suviññāpaya:a.[su-viññāpaya] 教え易き,易化の.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Suviññāpaya,【形】 容易教的,容易指導的。(p350)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Suviññāpaya,【形】容易教的,容易指導的。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
suviññāpaya:[adj.] easy to instruct.
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SUVIÑÑĀPAYA:[a] dễ giảng dạy
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
suviññāpaya:dị giáo hóa,dễ cảm hóa
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
suviññāpaya:သု-ဝိညာပယ (တိ)
သိေစလြယ္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,