Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

巴利語匯解&巴利新音譯 瑪欣德尊者
sugatavidatthi:善至張手。張手(vidatthi),又作搩手、拃手。即手掌張開後由拇指到小指(或中指)兩端之間的長度。義註中說:善至張手等於中等身材之人的三張手,建築師肘尺的一個半肘長。但根據泰國的算法,善至的一張手是常人的1.33倍。
若在“張手”之前沒有特別加上“善至”,則是指常人的張手。
在律藏中較常用到的長度單位是:
1尋(vyāma, byāma)= 4肘(ratana);
1伸手所及(hatthapāsa)= 2.5肘;
1肘=2張手;
1張手=12指寬(aṅgula);
1指寬=7谷(dhaññamāsa)。
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
sugatavidatthi:gang tay của đức phật,một đơn vị đo chiều dài được xem là đặc hữu của luật tạng pāli khi nói về kích thước y áo hay liêu thất của tỳ khưu theo samantapāsādikā và kaṅkhāyojanāmahāṭīkā thì một gang tay của đức phật dài bằng ba gang tay người trung bình (majjhimapurisa) hay một khuỷu rưỡi,tính theo đơn vị vaddhakī-hattha (khuỷu tay thợ mộc!)
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sugatavidatthi:သုဂတ-ဝိဒတၳိ (ဣ)
ျမတ္စြာဘုရား၏ အထြာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,