Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sudda:m.[Sk.śūdra] 首陀羅,首陀,奴隷族.-kula 首陀羅家,首陀族,奴隷族.f.suddī 首陀羅女.
巴利語匯解&巴利新音譯 瑪欣德尊者
sudda:首陀羅, 首陀,戍陀羅,戍達羅
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sudda,【陽】 (印度種姓等級中最低等級)首陀羅族人。(p348)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sudda,【陽】(印度種姓等級中最低等級)首陀羅族人。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sudda:[m.] a person of the Sūdra caste.(adj.),clean; pure; unmixed; simple.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sudda,[cp.Vedic śūdra] (see detail under vaṇṇa 6) a Sūdra Vin.II,239; D.I,104; III,81,95 sq.(origin); M.I,384; A.I,162; II,194; S.I,102; Pug.60; Sn.314; fem.suddī D.I,241; A.III,226,229; Vin.III,133.(Page 718)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SUDDA:[m] người thuộc dòng nô lệ
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sudda:giai cấp nô lệ,hạng tiện dân
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sudda:သုဒၵ (ပ)
သူဆင္းရဲ။ သူယုတ္မ်ိဳး။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,