Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
semha:n.[=silesuma,Sk.śleṣman] 痰,痰,粘液.-samuṭṭhāna 有痰等等的起因.
パーリ語辞典 水野弘元著
semha:n.[=silesuma,Sk.śleṣman] 痰,たん,粘液.-samuṭṭhāna 痰等起の.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Semha,【中】 痰。 ~hika,【形】 有痰的人。(p352)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Semha,【中】痰、痰癊(phlegm)。semhika,【形】有痰的人。cf.Silesuma,【陽】痰。《大正藏》第五十四冊義凈《南海寄歸內法傳》卷一“朝嚼齒木”條︰“粗胡葉根,極為精也。堅齒口香,消食去癊,用之半月,口氣頓除,牙疼齒憊,三旬即愈。要須熟嚼凈揩,令涎癊流出,多水凈漱,斯其法也。” 《清凈道論》(Vism.261.)說,痰長在胃膜中,其顏色為白色;身體的內部約有一鉢的痰。痰不只在胃,也在心包膜上,此濃痰對心臟產生壓力。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
semha:[nt.] phlegm.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Semha,(nt.) [=silesuma] phlegm Vin.II,137; D.II,14,293; A.II,87; III,101; IV,320; Sn.198,434; Miln.112,303.Physiologically in detail at Vism.359; VbhA.65,244.(Page 723)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SEMHA:[nt] đàm --hika [a] người có tánh hay tằng hắng
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
semha:đã nâng đỡ,được nâng đỡ
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
semha:ေသမွ (န)
သလိပ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,