Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
sattabbhantarasīmā:khi các tỳ khưu muốn làm bố tát trong một khu rừng mênh mông thì khu vực bán kính bảy abbhantara chung quanh chỗ tăng hội lúc đó trở thành một khu vực sīmā tạm thời,không cần tuyên ngôn kiết giới hay vật mốc làm dấu ranh mỗi abbhantara được xác định tương đương với hai mươi tám khuỷu tay của người trung bình vậy bảy abbhan-tara là khuỷu tay (gọi theo chữ cũ là hắc tay)

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,