Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sarīra:n.[Sk.śarīra] 身,身体; 舎利,遺身,遺骸,遺骨.-āntima 最後身.-ṭṭha 住身.-dhātu 遺身舎利.-pūjā 舎利供養.
巴利語匯解&巴利新音譯 瑪欣德尊者
sarīra:舍利, 室利羅,設利羅,實利
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sarīra,【中】 身體。 ~kicca,【中】 身體的舒適,身體的功能,葬禮。 ~ṭṭha,【形】 存放在身體中的。 ~dhātu,【陰】 佛舍利。 ~nissanda,【陽】 身體的排泄物。 ~ppabhā,【陰】 身體的光彩。 ~maŋsa,【中】 體肉。 ~vaṇṇa,【陽】 體貌。 ~valañja,【陽】 身體的排泄物,糞。 ~valañjaṭṭhāna,【中】廁所。 ~saṇṭhāna,【中】 體形,體相。(p333)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sarīra,【中】身體,舍利。sarīrakicca,【中】身體的舒適,身體的功能,葬禮。sarīraṭṭhaka﹐身體的骨架。sarīraṭṭha,【形】存放在身體中的。sarīradhātu,【陰】佛舍利。sarīranissanda,【陽】身體的排泄物。sarīraparikamma,【中】身體的準備(attending the body)。sarīrappabhā,【陰】身體的光彩。sarīramaṁsa,【中】體肉。sarīravaṇṇa,【陽】體貌。sarīravalañja,【陽】身體的排泄物,糞。sarīravalañjaṭṭhāna,【中】廁所。sarīrasaṇṭhāna,【中】體形,體相。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sarīra:[nt.] the body.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sarīra,(nt.) [Vedic śarīra] 1.the (physical) body D.I,157; M.I,157; S.IV,286; A.I,50; II,41; III,57 sq.,323 sq.; IV,190.Sn.478,584; Dh.151; Nd1 181; J.I,394 (six blemishes); II,31; antimasarīra one who wears his last body,an Anāgāmin Sn.624; S.I,210; Dh.400.-- 2.a dead body,a corpse D.II,141,164; M.III,91.-- 3.the bones D.II,164.-- 4.relics Vv 63,32; VvA.269.

--aṭṭhaka the bony framework of the body DhsA.338.--ābhā radiation of light proceeding from the body,lustre SnA 16 (°ṁ muñcati to send forth),41 (id.),140 (id.).--kicca (1) funeral ceremonies,obsequies J.I,180; II,5; VvA.76,257; PvA.74,76,162.-- (2) “bodily function,” satisfying the body’s wants J.II,77; IV,37.--davya (=dabba1) fitness of body,good body,beauty J.II,137.--dhātu a body relic (of the Buddha) Mhvs 13,167; VvA.165,269.--pabhā lustre of the body DhA.I,106.--parikamma attending the body SnA 52.--maṁsa the flesh of the body J.III,53.--vaṇṇa the (outward) appearance of the body Vism.193.--valañja discharge from the body,fæces DhA.II,55; IV,46 (°ṭhāna).See valañja.--saṅghāta perfection of body Vism.194.--saṇṭhāna constitution of the body,bodily form Vism.193.(Page 698)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SARĪRA:[nt] thân thể --kicca [nt] làm cho dễ chịu thân thể,hành động của thân thể,tang lễ,lễ thiêu --ṭṭha [a] để trong thân thể --dhātu [f] xá lợi của đức Phật --nissanda [m] sự bài tiết của thân thể --ppabhā [f] ánh sáng,nước láng của thân thể --maṃsa [nt] thịt của thân thể --vaṇṇa [m] sắc diện của thân --valañja [m] sự phóng uế từ thân thể --valañja [m] sự phóng uế từ thân thể --valañjatthāna [nt] chỗ cho mọi người làm cho tiện nghi bản thân --santhāna [nt] hình thể,những đặc điểm trong thân
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sarīra:thân thể
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sarīra:သရီရ (န)
ကိုယ္။ ခႏၶာကိုယ္။ အေကာင္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,