Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
saparikkamana:a.[sa-parikkamana] 能親近的,適於遊歷四方.[=法].
パーリ語辞典 水野弘元著
saparikkamana:a.[sa-parikkamana] 接近できる,遍歴に適する.[=法].
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Saparikkamana,(sa+pari+kamana‹kam(行走))﹐可以行走。Pārā.III,151︰Saparikkamanaṁ nāma sakkā hoti yathāyuttena sakaṭena anuparigantuṁ,samantā nisseṇiyā anuparigantuṁ.(可回轉的地點︰(在平地,)四輪牛車可以旋轉,(在山坡,)有階梯圍繞。)
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
saparikkamana:sự quảng khoát cần có ở một miếng đất được tỳ khưu chọn làm nơi xây dựng trú xứ tính từ vách nhà phải đủ chỗ cho một con bò kéo cày hay có thể bắt thang tỳ khưu phải luôn có được sự chỉ định của chư tăng về vị trí xây cất (vatthudesanā) trước khi xây cất am thất riêng cho mình
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
saparikkamana:သ-ပရိကၠမန (တိ)
ႏြားႏွစ္ခုကေသာ လွည္းျဖင့္ လွည့္လည္ေလာက္ေသာ ဥပစာ ရွိသည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,