Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
santhāgāra:m.[Sk.sansthāgāra] 公会堂,集会堂,会議所,会堂.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Santhāgāra,【陽、中】 會議廳,斷事堂。(p318)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Santhāgāra,(Sk.sansthāgāra),【陽】【中】會議廳,斷事堂。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
santhāgāra:[m.; nt.] a council hall; a mote hall.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Santhāgāra,[Sk.sansthāgāra] a council hall,a mote hall D.I,91; II,147; A.II,207; M.I,228,353,457; III,207; DA.I,256; J.IV,72,147; Vin.I,233; VvA.298; DhA.I,347.Cp.saṇṭhāna 3.(Page 677)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SANTHĀGĀRA:mṇt phòng hội đồng,phòng nhỏ
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
santhāgāra:tế đường,ngôi đền tế lễ
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
santhāgāra:သႏၴာဂါရ (န)
လႊတ္ေတာ္။ မင္းကြန္း။ မင္းတို႔ စုေဝးရာတိုင္ပင္ရာ စရပ္။ ၿမိဳ႕ေတာ္ခန္းမ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,