Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sannidhikāraka:[m.] one who lays up in stocks.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
sannidhikāraka:thuật ngöõ gọi sự cất giữ,tích lũy thức ăn tăng ni không được giữ lại thức ăn cách đêm thậm chí có những món được xem là thuốc trị bệnh (gồm mật ong,mật mía,bơ đặc,bơ lỏng và dầu ăn) cũng chỉ được cất giữ không quá bảy ngày các món thuốc men ngoài ra có thể giữ bao lâu tùy thích,dĩ nhiên tránh việc chất đống với số lượng quá mức cần thiết
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sannidhikāraka:သႏၷိဓိ-ကာရက (တိ)
သိုမွီးျခင္းကို ျပဳသည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,