Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Samudāciṇṇa,(samudācarati 的【過分】),已練習,已放任。(p326)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Samudāciṇṇa,(samudācarati 的【過分】),已練習,已放任。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
samudāciṇṇa:[pp.of samudācarati] practised; indulged in.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Samudāciṇṇa,[pp.of samudācarati] practised,indulged in J.II,33; Tikp 320.(Page 688)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAMUDĀCIṆṆA:(pp của samudācarati) hành động,ham mê trong
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
samudāciṇṇa:đã chất chứa,được tích lũy
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
samudāciṇṇa:သမုဒါစိဏၰ (တိ) (တီ-ကိတ္) (သံ+ဥဒ္+အာ√စရ္+န)
က်င့္အပ္သည္။ ေလ့လာအပ္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,