Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sampuṇṇa:a.[saṃ-puṇṇa] 充満せる.
増補改訂パーリ語辞典 水野弘元著
sampuṇṇa:a.[saṁ-pṝ の pp.] 充満した
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sampuṇṇa,(sampūrati 的【過分】),已滿,已完全,已填。(p330)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sampuṇṇa,(sampūrati 的【過分】),已滿,已完全,已填,熟透。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sampuṇṇa:[pp.of sampūrati] full; completed; filled.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sampuṇṇa,(sampūrṇa) filled,full Sn.279; Bu II.119= J.I,20; Mhvs 22,60.(Page 693)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAMPUṆṆA:(pp của sampūrati) đầy,hoàn tất,trọn vẹn,đầy đủ
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sampuṇṇa:bổ túc
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sampuṇṇa:သမၸဳဏၰ (တိ) (တီ-ကိတ္) (သံ√ပုရ္+န)
ျပည့္စံုသည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,