Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sammaggata:a.[sammā-gata] 正行者.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sammaggata,【形】 走上正軌者。(p331)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sammaggata,【形】走上正軌者。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sammaggata:[adj.] who has come to the right path.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sammaggata,see under sammā°.(Page 695)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAMMAGGATA:[a] người đã đi đến con đường chân chánh
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sammaggata:đạo đế,chánh hướng
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sammaggata:သမၼဂၢတ (တိ) (သမၼာ+ဂတ)
ေကာင္းေသာအျဖစ္သို႔ ေရာက္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,