Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
samāraka:a.[sa-māra-ka]與魔為伍,包括天魔的.
パーリ語辞典 水野弘元著
samāraka:a.[sa-māra-ka] 悪魔と共なる,悪魔を含めたる.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Samāraka,【形】 包括魔天的。(p324)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Samāraka,【形】包括魔天的。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
samāraka:[adj.] including Māra devas.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Samāraka,(adj.) [sa3+māra+ka] including Māra Vin.I,11=S.V,423; D.I,250; III,76,135 & passim.(Page 686)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAMĀRAKA:[a] luôn cả,gồm có chư thiên ma vương
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
samāraka:gồm ma giới
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
samāraka:သ-မာရက (တိ)
ဝသဝတၱီနတ္ျပည္ႏွင့္ တကြေသာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,