Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
samānāsanika:bạn đồng tọa,chữ gọi chung các tỳ khưu chỉ chênh lệch nhau từ ba hạ trở xuống có thể ngồi ngang nhau có nghĩa là một tỳ khưu năm hạ có thể ngồi chung với tỳ khưu ba hạ đó là nói trường hợp chỗ ngồi là một chiếc giường hay ghế có thể chứa nhiều người đặc biệt tỳ khưu phải tránh ngồi gần phụ nữ,hay bán nam bán nữ trong những chỗ ngồi có vẻ gần gũi,dễ chung đụng như vậy
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
samānāsanika:သမာနာသနိက (တိ)
တူေသာ ေနရာ ရွိသည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,