Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sakadāgāmī,【陽】 斯陀含(一來,二果聖人)。(p308)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sakadāgāmī,【陽】斯陀含(一來,二果聖人)。
四念住課程開示集要巴利語字匯(葛印卡)
sakadāgāmī: 一來者(斯陀洹)(聖者(ariya的第二階位))
巴利文-漢文佛學名相辭匯 翻譯:張文明
Sakadāgāmī:一來,斯陀含
Buddhist Dictionary by NYANATILOKA MAHATHERA
sakadāgāmī:the 'Once-returner':s.ariya-puggala,A.
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sakadāgāmī:[m.] one who has attained the second stage of the Path and to be reborn on the earth only once.
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
sakadāgāmī:Returning once
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAKADĀGĀMĪ:[3] người đắc quả thánh thứ nhì là Tư đà hàm (chỉ còn tái sanh lên cõi thế gian này một lần nữa)
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sakadāgāmī:bậc nhất lai,bậc tư?đà?hàm
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sakadāgāmī:သကဒါဂါမီ (ပ) (သကဒ္=သကႎ+အာဂါမီ)
ပဋိသေႏၶအားျဖင့္ ဤလူ႕ျပည္သို႔ တစ္ႀကိမ္သာလာမည့္ ပုဂၢိဳလ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,