Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sajīva:① m.[=Sk.saciva ?] 大臣,共同者.② a.[sa-jīva] 生命ある,有命の.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sajīva,【形】 具有生命的。(p312)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sajīva,【形】具有生命的。Pārā.III,24(CS:Pārā.pg.28)︰Sājīvaṁ nāma yaṁ Bhagavatā paññattaṁ sikkhāpadaṁ,etaṁ sājīvaṁ nāma.Tasmiṁ sikkhati,tena vuccati sājīvasamāpannoti.(有命者︰凡是在世尊制定的學處(=戒條)(下學習),這稱為‘有命者’。在學(戒)上,具有生命者。)
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sajīva:[adj.] endowed with life.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sajīva,2 [for saciva?] a minister J.VI,307,318 (=amacca C.).(Page 668)
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sajīva,1 (adj.) [sa3+jīva] endowed with life Mhvs 11,13.(Page 668)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SAJĪVA:[a] còn sinh khí,còn hiện tiền
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
sajīva:điều huyết mạch hay vấn đề cốt tử đây là chữ đồng nghĩa với từ học giới (sikkhā) của tăng ni nghĩa đen của chữ này là những điều mà tăng ni phải suốt đời giữ lấy,chúng chính là sinh mạng của đời sống phạm hạnh,danh xưng tăng ni chỉ tồn tại qua các học giới đây cũng là lời giải thích vì sao trong tương ưng bộ đức phật đã gọi vị tỳ khưu hoàn tục là người tự sát
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sajīva:သ-ဇီဝ (တိ)
အသက္ရွင္သည္။
သဇီဝကာေလ၊ အသက္ရွင္ေသာအခါ၌။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,