Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Saddhivihārika,saddhivihārī,【陽】 同居,護理比丘。(p316)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Saddhivihārika,saddhivihārī,【陽】同住,同居,護理比丘。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
saddhivihārika:[adj.] a co-resident; an attending monk.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
saddhivihārika:chữ gọi vị tỳ khưu hay sa-di đệ tử,người được mình tế độ cho thọ giới xuất gia (trao truyền giới phẩm) và theo luật thì thầy trò phải sống gần nhau ít nhất năm năm từ đó mới có chữ saddhivihārika tức người đệ tử đồng trú.theo luật tạng,tình nghĩa thầy trò trong tăng chúng không khác gì quan hệ phụ tử khi thầy hay trò hữu sự (lâm nạn hay bị xử phạt) thì người kia không nên bỏ mặc trong mọi sự,người đệ tử không nên hành xử theo ý riêng mà không xin phép thầy tế độ nếu thầy tế độ hoàn tục,qua đời,hoặc không còn điều kiện sống gần nữa,đệ tử phải tìm đến y chỉ nơi một tỳ khưu trưởng lão mà mình nghĩ là xứng đáng
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
saddhivihārika:သဒၶိ-ဝိဟာရိက (ပ)
အတူေနသည္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
saddhivihārika:သဒၶိ-ဝိဟာရိက (တိ)
အတူေနတပည့္ ျဖစ္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,