Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sāvajja:a.[sa-avajja] 有罪の,呵責すべき.-kamma 有罪業.-panñatti 有罪制.-bhogin 有罪受用者.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sāvajja,【形】 可責備的,有過失的。 【中】 可指責的。 ~tā,【陰】 罪行,過失。(p342)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sāvajja,(sa有+avajja無可責備的),【形】可責備的,有過失的。【中】可指責的。sāvajjatā,【陰】罪行,過失。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sāvajja:[adj.] blameable; faulty; (nt.),what is censurable.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sāvajja,(adj.) [sa+avajja] blameable,faulty D.I,163; II,215; M.I,119; S.V,66,104 sq.; Sn.534; Pug.30,41; (nt.) what is censurable,sin J.I,130; Miln.392; VbhA.382 (mahā° or appa°,with ref.to var.crimes).(Page 707)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SĀVAJJA:[a] đáng quở trách,lầm lỗi [nt] cái chi bị kiểm soát --tā [f] phạm tội,sự đáng quở trách
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sāvajja:có tội lỗi
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sāvajja:သာဝဇၨ (န)
အျပစ္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sāvajja:သာဝဇၨ (တိ) (သ+အဝဇၨ)
အျပစ္ႏွင့္ တကြေသာ။ အျပစ္ရွိေသာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,