Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
sāmisa:a.[sa-āmisa] 有味の,食味ある,物質的の,肉体的の.-dukkha 物質的
肉体的の苦.-sukha 物質的
有染の楽.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Sāmisa,【形】 肉的,肉體的,塗滿食物的。(p340)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Sāmisa,(sa有+āmisa財、味、利益),【形】物質的,有味的,肉的。
四念住課程開示集要巴利語字匯(葛印卡)
sāmisa: 不純凈的、肉體的、有執著【〔反〕nirāmisa】
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
sāmisa:[adj.] fleshy; carnal; smeared with food.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Sāmisa,(adj.) [sa+āmisa] 1.holding food Vin.II,214= IV.198.-- 2.fleshly,carnal D.II,298=M.I,59; A.I,81; Ps.II,41.Opp.to nirāmisa spiritual (e.g.Ps.I,59).(Page 705)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
SĀMISA:[a] thuộc về thể xác,có nhiều thịt,trét dơ với vật thực
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
sāmisa:thuộc vật chất
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
sāmisa:သာမိသ (တိ) (သ+အာမိသ)
အာမိသႏွင့္ တကြေသာ။ ဆြမ္းႏွင့္ တကြေသာ။ ကာမဂုဏ္ငါးပါးႏွင့္ ယွဥ္ေသာ။
သာမိသံ၊ ဆြမ္းႏွင့္တကြ။ သာမိေသန ဟေတၳန၊ ဆြမ္းႏွင့္တကြေသာ လက္ျဖင့္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,