Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
potthaka:① m.[cf.Sk.pustaka] 書物,書冊,経巻; 彫塑の像.② n.樹皮衣,マカチ糸織.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Potthaka,【陽、中】 書,繪畫的帆布。(p232)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Potthaka,【陽】【中】書,繪畫的帆布。potthakasibbaka﹐【陽】裝訂書的人(book-binder)。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
potthaka:[m.; nt.] a book; a canvas for painting on.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Potthaka,1 [cp.Class.Sk.pustaka] 1.a book J.I,2 (aya° ledger); III,235,292; IV,299,487; VvA.117.-- 2.any‹-› thing made or modelled in clay (or wood etc.),in rūpa° a modelled figure J.VI,342; ThA.257; DA.I,198; Sdhp.363,383.Cp.pottha2.Potthaka2 (nt.) [etym.?] cloth made of makaci fibre Vin.I,306 (cp.Vin.Texts II.247); A.I,246 sq.; J.IV,251 (=ghana-sāṭaka C.; v.l.saṇa°); Pug.33.(Page 474)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
POTTHAKA:[m] [nt] một quyển sách,vải bố để vẽ hình
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
potthaka:loại vải thô dày làm từ xơ cây makaci,tăng ni không được phép dùng
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
potthaka:vải bố (từ này có nghĩa khác là quyển sách)
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
potthaka:ေပါတၳက
ပိုက္ဆံေလွ်ာ္မွ်င္ပုဆိုး။ သင္ပန္းမွ်င္ျဖင့္ျပဳအပ္ေသာ သကၤန္း။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
potthaka:ေပါတၳက (ပ၊န)
ေပ။ ပုရပိုက္။ စာအုပ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,