Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
PIṆDA:--daka [m] một đống,một khối,một cục vật thực --cārika [a] người đi xin ăn,khất sĩ --dāyaka [3] người cho vật thực --pāta [m] sự đi khất thực --pātika [3] người đi khất thực và ăn vật thực xin ấy --dācāra [m] đi khất thực

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,