Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
phalakacīra: phalakacīra(na)
ဖလကစီရ(န)
[phalaka+cīra]
[ဖလက+စီရ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
phalakacīra:y áo ghép từ nhiều nhiều mảnh vỏ cây,thường được tu sĩ ngoại giáo thời xưa sử dụng tỳ khưu không được dùng,trọng tội loại y phục này cũng nằm trong số y phục bị gọi là titthiyadhaja (lá cờ ngoại đạo)
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
Phalakacīra:Y áo ghép từ nhiều nhiều mảnh vỏ cây,thường được tu sĩ ngoại giáo thời xưa sử dụng.Tỷ kheo không được dùng,Trọng Tội.Loại y phục này cũng nằm trong số y phục bị gọi là Titthiyadhaja (lá cờ ngoại đạo)
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
phalakacīra:áo tấm gỗ,áo mộc
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
phalakacīra:ဖလကစီရ(န)
[ဖလက+စီရ]
ပ်ဉ္ခ်ပ္သကၤန္း။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
phalakacīra:ဖလက-စီရ (န)
ပ်ဥ္ခ်ပ္စီေသာ အဝတ္။ ပ်ဥ္ခ်ပ္သကၤန္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,