Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Phātikamma,【中】 恢復,增加。(p234)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Phātikamma,【中】恢復,增加,增進。
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
phātikamma: phātikamma(na)
ဖာတိကမၼ(န)
[phāti+kamma]
[ဖာတိ+ကမၼ]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
phātikamma:[nt.] restoration; increase.
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
PHĀTIKAMMA:[nt] sự trùng tu,bồi bổ lại
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
phātikamma:nghĩa đen là sự bù giá khi tỳ khưu trao đổi một vật có giá trị như chăn,thảm đắt tiền từ bạn tu thì nên đưa lại một món có giá trị tối thiểu cũng tương đương,không nên kém cạnh việc đền bù này được gọi là phātikamma
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
phātikamma:ဖာတိကမၼ(န)
[ဖာတိ+ကမၼ]
(၁) တိုးပြါးျခင္းကို ျပဳျခင္း၊ တိုးပြါးေအာင္ျပဳျခင္း၊ အႀကိမ္မ်ားစြာျပဳျခင္း၊ (၂) တိုးပြါးျခင္းအမႈ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
phātikamma:ဖာတိ-ကမၼ (န)
ပြားစီးျခင္းအမႈ။
ဖာတိကမၼတၳာယ၊ ပြားျခင္းအမႈအလို႔ငွာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,