Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
pattapariyanta: pattapariyanta(pu)
ပတၱပရိယႏၲ(ပု)
[patta+pariyanta]
[ပတၱ+ပရိယႏၲ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
pattapariyanta:trường hợp tỳ khưu có thêm một bình bát mới khi bát cũ vẫn chưa bị hư thì vị này nên đem dâng lại cho tập thể tỳ khưu nếu vị lớn nhất từ chối,thì bình bát đến tay vị thứ hai,thứ bacác vị có hai lựa chọn hoặc từ chối hoặc đổi bát cũ bằng bát mới rồi đưa bát cũ của mình cho vị kế tiếp cứ thế,khi chuyện sang tay kết thúc,bình bát đến được vị tỳ khưu cuối cùng có thể là bình bát tệ nhất,được gọi tên pàli là pattapariyanta (bình bát hạng bét)
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
pattapariyanta:ပတၱပရိယႏၲ(ပု)
[ပတၱ+ပရိယႏၲ]
အဆုံးစြန္၌ တည္ေသာ သပိတ္၊ ေနာက္ဆုံးသပိတ္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
pattapariyanta:ပတၱ-ပရိယႏၲ (ပ)
သပိတ္အနား။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,