Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
pariṇāha:m.[<pari-nah] 周圍,寬度幅度,寛廣.-mada 寛廣憍.
パーリ語辞典 水野弘元著
pariṇāha:m.[<pari-nah] 周囲,広さ,寛広.-mada 寛広憍.
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
pariṇāha:[m.] girth; dimensions; circumference.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Pariṇāha,[fr.pari+nah] compass,circumference,breadth,extent,girth S.II,206 (of the moon)=A.V,19; J.III,192,277,370; V,299; Pug.53; Miln.282,311; SnA 382 (āroha+).(Page 426)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
PARIṆĀHA:[m] kích thước,vòng tròn chung quanh,vòng trò thân cây
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
pariṇāha:sự khoáng đạt,sự phóng khóang,sự hào phóng,sự tròn chỉnh; tướng phốp pháp
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
pariṇāha:ပရိ-ဏာဟ (ပ) (ပရိ√နဟ္+ဏ)
လံုးပတ္။ အလံုး။ အနံ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,