Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
pacchimikāvassūpanāyikā:nghĩa đen là vị an cư mùa sau,tức vị tỳ khưu nhập hạ vào rằm tháng bảy thay vì rằm tháng sáu (phật giáo bắc truyền chủ trương nhập hạ rằm tháng tư và tự tứ rằm tháng bảy) vị nhập hạ vào rằm tháng sáu được gọi là purimikā (an cư mùa trước),có thể thọ y kaṭhina vị nhập hạ rằm tháng bảy được gọi là pacchimikā (an cư mùa sau),không được phép thọ y kaṭhina

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,