Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
paṭinivāsana:n.[paṭi-nivāsana ①] 副裙(十三資具衣之一),(作為代替或反過來或改為)被給與的衣服衣著(a dress given in return or instead).
パーリ語辞典 水野弘元著
paṭinivāsana:n.[paṭi-nivāsana ①] 副裙,代りに与えられた着物.
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
paṭinivāsana: paṭinivāsana(na)
ပဋိနိဝါသန(န)
[pati+ni+vasa+yu]
[ပတိ+နိ+ဝသ+ယု]
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Paṭinivāsana,(nt.) [paṭi+nivāsana1] a dress given in return Vin.I,46=II.223.(Page 395)
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
paṭinivāsana:khi ở trong tự viện,không có cư sĩ chung quanh,vị tỳ khưu có quyền mặc một y,thường là hạ y tức y nội (antaravāsaka)+ theo đại phẩm và tiểu phẩm trong trường hợp này,y nội được gọi là paṭinivāsana (nội xứ y) bổn phận của tỳ khưu đệ tử là chuẩn bị sẵn nội xứ y cho thầy tổ khi các vị đi xa mới về
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
paṭinivāsana:ပဋိနိဝါသန(န)
[ပတိ+နိ+ဝသ+ယု]
သင္းပိုင္ ေက်ာင္းဝတ္သင္းပိုင္ (ေက်ာင္း၌ ေန႔စဉ္ ဝတ္ေသာ သင္းပိုင္)။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
paṭinivāsana:ပဋိ-နိဝါသန (န)
သင္းပိုင္လဲ။ ေက်ာင္းဝတ္သင္းပိုင္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,