Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Pāripūri,【陰】 實踐,完成。(p224)
四念住課程開示集要巴利語字匯(葛印卡)
pāripūri: 成就、完成、實現
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
pāripūri,(f.) fulfilment; completion.
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
PĀRIPŪRI:[f] làm cho đầy,làm cho tròn đủ
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
pāripūri:sự sung túc,sự trù mật,sự trù phú,sự đầy đủ,sự bổ túc,sự hoàn hảo,sự hoàn toàn,sự đầy đặn,đầy đủ
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
pāripūri:ပါရိပူရိ

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,