Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
pādukā:f.[cf.Sk.pādukā,pāduka] はきもの,革履,履物.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Pādukā,【陰】 拖鞋,鞋。(p223)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Pādukā,【陰】拖鞋,鞋。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
pādukā:[f.] a slipper or shoe.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Pādukā,(f.) [cp.Epic Sk.pāduka & pādukā] a shoe,slipper,clog Vin.I,190; II,142,222; J.III,327; IV,129,379; V,298; VI,23; Miln.330; DA.I,136; DhA.III,451 (muñja°).-- At Vin.II,143 (according to Rh.D.) pādukā (dāru°) is a kind of stool or stand in a privy.(Page 452)
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
pādukā:A shoe,a slipper
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
PĀDUKĀ:[f] giày hay dép
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
pādukā:nói chung những loại dép cầu kỳ,lạ mắt hay đắt tiền của người thế tục,có sử dụng các chất liệu như kim loại,bảo thạch,gỗ,cỏ hay lá khô tỳ khưu không được phép xài.chữ này cũng được dùng để gọi loại bục gỗ kê chân thường đặt trong nhà cầu,tỳ khưu được phép xài
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
pādukā:ပါဒုကာ (ဣ) (√ပဒ္+ဏုကာ)
ေျခနင္း။ ဘိနပ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,