Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
pāṭidesanīya:pātidesanīya a.[paṭideseti 的 grd.cf.BSk.pratideśanīya] 應被告白的,應懺悔的,悔過,波羅提提舍尼 [罪過之一].
パーリ語辞典 水野弘元著
pāṭidesanīya:pātidesanīya a.[paṭideseti の grd.cf.BSk.pratideśanīya] 告白さるベき,懺悔すべき,悔過,波羅提提舎尼 [罪過の一].
巴利語匯解&巴利新音譯 瑪欣德尊者
pāṭidesanīya:應悔過, 波羅提提舍尼
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Pāṭidesanīya,(adj.) [grd.of paṭideseti with pāṭi for pāṭi in der.] belonging to confession,(a sin) which ought to be confessed Vin.I,172; II,242; A.II,243 (as °desanīyaka).(Page 450)
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
pāṭidesanīya:tội ưng phát lộ,gồm điều bên tăng và tám điều bên ni,liên quan đến việc yêu cầu cư sĩ dâng cúng thực phẩm cho mình đương sự chỉ cần đến xưng tội trước một tỳ khưu khác bằng câu nói ngắn gọn gārayhaṃ āvuso (bhante) dhammaṃ āpajjaṃ asappāyaṃ pāṭidesanīyaṃ taṃ paṭidesemi thưa hiền giả,tôi đã phạm phải một lầm lỗi đáng trách,bất xứng,cần phải tự thú,nay tôi xin đối trước hiền giả mà phát lộ tội này
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
pāṭidesanīya:ပါဋိေဒသနီယ (ပဋိ√ဒိသ္+အနီယ)
ဝန္ခ်ရာေသာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,