Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
NILĀ:[a] xanh [m] màu xanh --kasina [nt] mặt tròn bằng một gang tay,màu xanh,dùng làm đề mục tham thiền gọi là kasina --gīva [m] con công --maṇi hột saphia màu xanh --vaṇṇa [a] có màu xanh --vallī [f] một loại dây bò dùng làm thuốc --sappa [m] rắn lục

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,