Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
navakamma: navakamma(thī)
နဝကမၼ(ထီ)
[navakamma+sammuti.sammutikye.]
[နဝကမၼ+သမၼဳတိ။ သမၼဳတိေနာက္ပုဒ္ေက်။]
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
navakamma: navakamma(na)
နဝကမၼ(န)
[nava(2)+kamma.(navakama-saṃ)]
[နဝ(၂)+ကမၼ။ (နဝကမ-သံ)]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
navakamma:[nt.] new work.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
navakamma:việc xây cất nói chung luật định thời gian xây cất một am thất không được kéo dài quá năm+sáu năm,đối với một tăng xá (aḍḍhayoga) không quá bảy + tám năm và một tự viện (mahāvihāra và pasāda) không được quá mười hai năm tội tác ác
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
navakamma:နဝကမၼ(န)
[နဝ(၂)+ကမၼ။ (နဝကမ-သံ)]
အသစ္ျဖစ္ေသာ အမႈ၊ အမႈသစ္၊ အလုပ္သစ္။
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
navakamma:နဝကမၼ(ထီ)
[နဝကမၼ+သမၼဳတိ။ သမၼဳတိေနာက္ပုဒ္ေက်။]
အသစ္ျဖစ္ေသာ အမႈ-အမႈသစ္-ကို သမုတ္ျခင္း။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
navakamma:နဝ-ကမၼ (န)
အမႈသစ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,