Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
mattikā:f.[Sk.mṛttikā ] 土,泥土,粘土,浴土,石鹸.-kuṇḍala 泥の耳環.-doṇika 粘土桶.-patta 泥鉢,瓦缽.-piṇḍa 泥団.-puñja 土堆.-bhaṇḍa,-bhājana 土器.-maya 粘土製の.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Mattikā,【陰】 泥土,土壤。 ~piṇḍa,【陽】 一塊泥土。 ~bhājana,【中】陶器(容器)。(p249)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Mattikā,【陰】泥土,土壤。mattikāpiṇḍa,【陽】一塊泥土。mattikābhājana,【中】陶器(容器)。
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
mattikā: mattikā(thī)
မတၱိကာ(ထီ)
[matta+ṇika+ā.padesakattā mattena pamāṇena yuttā mattikā.,ṭī.182.ma+ti.thoma.(katrikāsaṃ)]
[မတၱ+ဏိက+အာ။ ပေဒသကတၱာ မေတၱန ပမာေဏန ယုတၱာ မတၱိကာ။ ဓာန္၊ ဋီ။ ၁၈၂။ မ+တိကန္။ ေထာမ။ (ကႀတိကာသံ)]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
mattikā:[f.] clay; soil.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Mattikā,(f.) [cp.Vedic mṛttikā,der.fr.Vedic mṛt (mṛd) soil,earth,clay; with P.maṇḍa,Sk,vimradati.Gr.bladarόs soft,Osil.mylsna dust,Goth.mulda,Ags.molde (E.mould,mole=mouldwarp),to same root mṛd as in Sk.mṛdu=Lat.mollis soft,Gr.a]maldu/nw to weaken,Sk.mardati & mṛdnāti to crush,powder,Caus.mardayati; also in cognate °mḷd as appearing in Gr.mέldw to melt=Ags meltan,Ohg.smëlzan] 1.clay J.VI,372; Mhvs 29,5 sq.--tamba° red clay DhA.IV,106; PvA.191.mattikā pl.kinds of clay (used in cosmetics,like Fuller’s earth) J.V,89 (nānā-cunṇāni+ mattikā; see also cuṇṇa).-- 2.loam,mud M.III,94 (alla° fresh loam or mud); Vism.123 (aruṇa-vaṇṇā); KhA 59 (paṇḍu); VvA.65; PvA.216 (aruṇa-vaṇṇā).

--thāla bowl of clay DhA.IV,67.--piṇḍa a lump of clay or loam DA.I,289; same trope at PvA.175.(Page 517)
Pali-Dictionary Vipassana Research Institute
mattikā:Earth,loam,clay,mud
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
MATTIKĀ:[f] đất,đất sét --piṇṇa [m] đống đất sét --bhājana [a] bình,chậu bằng đất
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
mattikā:chữ gọi chung đất sét hay bùn non được dùng trong nhà tắm nước nóng (jantāghara) như một thứ dược liệu tỳ khưu được quyền sử dụng,nhưng không được xài loại bùn non hay đất sét có pha trộn hương liệu.chữ mattikā cũng có nghĩa là loại đất sét dùng trong việc xây cất,đôi khi có pha màu hợp luật và dù chỉ một miếng đất sét hay bùn loại nào bất luận,một khi đã là của chung tăng chúng thì tỳ khưu không được tùy tiện sử dụng trái luật như hoang phí hay biếu tặng cho ai
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
mattikā:မတၱိကာ(ထီ)
[မတၱ+ဏိက+အာ။ ပေဒသကတၱာ မေတၱန ပမာေဏန ယုတၱာ မတၱိကာ။ ဓာန္၊ ဋီ။ ၁၈၂။ မ+တိကန္။ ေထာမ။ (ကႀတိကာသံ)]
(၁) ေျမ၊ ဗျမညက္။ (တိ) (၂) အတိုင္းအရွည္-ပမာဏ-ႏွင့္ယွဉ္ေသာ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
mattikā:မတၱိကာ (ဣ)
ေျမညက္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,