Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
matakacīvara: matakacīvara(na)
မတကစီဝရ(န)
[mataka+cīvara]
[မတက+စီဝရ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
matakacīvara:y áo của tỳ khưu đã chết trên nguyên tắc,y áo trong trường hợp này phải được tăng chúng định liệu,thường thì giao lại cho vị tỳ khưu hữu ân (chẳng hạn người nuôi bệnh) của tỳ khưu vừa qua đời nếu không có nhân tuyển đặc biệt,phần y áo đó được chia cho vị nào đang thiếu thốn hoặc cả tập thể rút thăm,và việc này nên được thực hiện sớm nhất một tuần lễ sau khi tỳ khưu qua đời.trong trường hợp tỳ khưu trước khi qua đời có nhờ cậy bạn tu cất giữ y áo,vật dụng của mình thì sau đó những món gửi gắm kia thuộc về người cất giữ nhưng việc này phải được thông qua trước tăng chúng
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
matakacīvara:မတကစီဝရ(န)
[မတက+စီဝရ]
ေသေသာ သူ၏ (ဥစၥာျဖစ္ေသာ) သကၤန္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,