Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
mahāseda: mahāseda(pu)
မဟာေသဒ(ပု)
[mahanta+seda]
[မဟႏၲ+ေသဒ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
mahāseda:huân hãn liệu pháp,một phép trị bệnh thống phong (gout) bằng cách chất đống các dược liệu cùng than hồng rồi lấy cát phủ lên một lớp mỏng để có khói và hơi nóng cho tỳ khưu bệnh ngồi xông nhằm đổ mồ hôi càng nhiều càng tốt xem thêm trong samanta+pāsādikā
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
mahāseda:မဟာေသဒ(ပု)
[မဟႏၲ+ေသဒ]
ေခြၽးမ်ားစြာ ထြက္ေအာင္လုပ္ျခင္း၊ ေခြၽးႀကီးေအာင္းျခင္း၊ ေခြၽးႀကီးထုတ္ျခင္း။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
mahāseda:မဟာ-ေသဒ (ပ)
တြင္းႀကီးတစ္သူ မွ်တူး၍ ဇ႐ံုးျခင္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,