Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
mahāsamaya: mahāsamaya(pu)
မဟာသမယ(ပု)
[mahanta+samaya]
[မဟႏၲ+သမယ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
mahāsamaya:tạm dịch là quế châu pháp nạn,một chữ dịch không sít sao nhưng đắc cách,để gọi những lúc nạn đói nghiêm trọng đến mức tăng chúng phải rời bỏ tự viện để lưu lạc kiếm sống trong dân gian thậm chí có lúc phải nhất trí nhau tận dụng tất cả những trường hợp đặc cách trong luật tạng,cố lờ một số học giới,để có thể tự mình nấu nướng và cất giữ thức ăn vô thời hạn theo samantapāsādikā và kaṅkhāvi+taraṇī
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
mahāsamaya:မဟာသမယ(ပု)
[မဟႏၲ+သမယ]
(၁) (က) မ်ားစြာေသာ ရဟန္းတို႔ စုေဝးရာအခါ။ (ခ)မ်ားစြာေသာ နတ္ျဗဟၼာတို႔၏အေပါင္း၊ ႀကီးစြာေသာအစည္းအေဝး၊ အစည္းအေဝးႀကီး။ (၂) ႀကီးက်ယ္ေသာ ညီၫြတ္မႈ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
mahāsamaya:မဟာ-သမယ (ပ)
မ်ားစြာေသာ ရဟန္းတို႔ စည္းေဝးေသာအခါ။ မ်ားစြာေသာ နတ္အေပါင္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,