Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

パーリ語辞典 水野弘元著
mañca:m.[〃] 床,臥床,寝台.-paṭipādakā床脚.-pīṭha 床と椅子,床座.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Mañca,【陽】 床。 ~ka,【陽】 小床。 ~parāyaṇa,【形】 被限制在床上的。~pīṭha,【中】 床和椅,家具。 ~vāna,【中】 床帳。(p248)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Mañca,【陽】床(臺語:眠床bin5chng5)、椅。mañcaka,【陽】小床、小椅。mañcaparāyaṇa,【形】被限制在床上的。mañcapīṭha,【中】床和椅,家具。mañcavāna,【中】床帳。《南海寄歸內法傳》卷第一:「床量長佛八指,以三倍之長,中人二十四指。當笏尺尺半,東夏諸寺床高二尺已上,此則元不合坐。」(T54.206.3 ~ p.207.1)
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
mañca: mañca(pu)
မၪၥ(ပု)
[maci+a]
[မစိ+အ]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
mañca:[m.] a bed.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Mañca,[cp.Epic Sk.mañca stand,scaffolding,platform] a couch,bed Vin.IV,39,40 (where 4 kinds are mentioned,which also apply to the defn of pīṭha,viz.masāraka,bundikābaddha,kuḷīra-pādaka,āhacca-pādaka; same defn at VbhA.365); Sn.401; J.III,423; DhA.I,89 (°ṁ bandhati to tie a bed or two together),130; IV,16; VbhA.20; VvA.291; PvA.93.-- heṭṭhā mañce underneath the bed J.I,197 (as place where domestic pigs lie); II,419 (id.); II,275 (where a love-sick youth lies down in the park).

--atimañca bed upon bed,i.e.beds placed on top of each other serving as grand stands at a fair or festival J.III,456; VI,277; DhA.IV,59.--parāyaṇa ending in bed,kept in bed Pv.II,25 (nīla°,fig.for being buried); DhA.I,183 (with v.l.maccu°,just as likely,but see maccuparāyaṇa).--pīṭha couch and chair Vin.II,270 sq.; A.III,51; VvA.9,220,295.--vāna stuffing of a couch DhA.I,234.(Page 515)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
MAÑCA:[m] cái giừơng --ka [m] cái giừơng nhỏ --parāyana [a] bị nằm nơi giừơng --pītha [nt] giường và ghế,đồ trang trí --vāna [nt] lưới của giường
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
mañca:giường nằm luật định giường nằm của tỳ khưu không được cao quá tám ngón tay đức phật (sugataṅguli) tội ba+dật+đề có nhiều loại giường tỳ khưu có thể dùng,tên gọi và những chi tiết của chúng cũng giống như một số loại ghế người tra cứu có thể tìm đọc thêm ở chữ pītha
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
mañca:giường
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
mañca:မၪၥ(ပု)
[မစိ+အ]
ေညာင္ေစာင္း၊ ခဋင္။ (မသာရက=အေျခ၌ အေပါင္စြပ္အပ္ေသာေညာင္ေစာင္း။ ဗုႏၵိကာဗဒၶ=အေျခႏွင့္တစ္စပ္တည္း အေပါင္းရွိေသာေညာင္ေစာင္း။ ဓာန္၊ သွ်။ ထုပ္ေလ်ာက္ဖြဲ႕ေသာ ေညာင္ေစာင္း။ ပါစိတ္၊သွ်။ကုဠီရပါဒက=ပုစြန္ေျခသဏၭာန္အေျခရွိေသာ ေညာင္ေစာင္း၊ ေကာက္ေသာအေျခရွိေသာ ေညာင္ေစာင္း၊ အာဟစၥပါဒက=အေပါင္၌ အေျခစြပ္အပ္ေသာ ေညာင္ေစာင္း။ ဝိ၊၂။၅၈။ ဝိ၊႒၊၃။၃၉။ ဓာန္။၃၁ဝ)။
Pali Roots Dictionary ဓါတ္အဘိဓာန္
mañca:မၪၥ
ဘူ = ဓာရေဏာစၥိယ ပူဇာ ဒိတၱီသု-ေဆာင္ျခင္း,ျမင့္ေမာက္ျခင္း,ပူေဇာ္ျခင္း,ထြန္းပတင့္တယ္ျခင္းတို႔၌။
မၪၥတိ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
mañca:မၪၥ (ပ)
ေညာင္ေစာင္း။ ခုတင္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,