Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
mānattāraha: mānattāraha(ti)
မာနတၱာရဟ(တိ)
[mānatta+araha]
[မာနတၱ+အရဟ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
mānattāraha:từ gọi vị tỳ khưu đã trãi qua thời gian cấm phòng (parivāsa) nhưng chưa bắt đầu sáu đêm khiêm+hạnh trong thời điểm này đương sự tiếp tục chịu mọi thiệt thòi trong sinh hoạt và chấp nhận các áp đặt từ tăng chúng như trong thời gian cấm túc,chỉ được miễn trừ một chuyện duy nhất là không cần xưng tội với tăng khách (ārocana).nếu ngay trong thời gian chờ đợi sáu đêm khiêm+hạnh tỳ khưu lại phạm thêm tội tăng+tàn thì toàn bộ thời gian cấm phòng (parivāsa) trước đó xem như hoàn không,đương sự phải chịu phạt cấm phòng từ đầu với thời gian cộng lại từ hai tội mới và cũ thuật ngữ gọi trường hợp này là mānattārahamūlāyapatikassanā (điệp tội khiêm+hạnh)
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
mānattāraha:မာနတၱာရဟ(တိ)
[မာနတၱ+အရဟ]
မာနတ္ (ေပးျခင္းငွါ) ထိုက္ေသာ၊ သူ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
mānattāraha:မာနတၱာရဟ (တိ) (မာနတၱ+အရဟ)
မာနတ္ေပးျခင္းငွာ ထိုက္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,