Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Khādanīya,【形】 可吃的。 【中】 硬的食物,甜食,糖果,蜜餞。(p112)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Khādanīya,(grd.of khādati; also as khādanīya),【形】可吃的(hard or solid food)。【中】蔬果食(古譯︰硬食),甜食,糖果,蜜餞。Pāci.IV,233(CS:p.300)︰Khādanīyaṁ nāma pañca bhojanāni-- udakadantaponaṁ ṭhapetvā avasesaṁ khādanīyaṁ nāma. Bhojanīyaṁ nāma pañca bhojanāni-- odano,kummāso,sattu,maccho,maṁsaṁ.(硬食(蔬果食):除了五種谷肉食﹑水與楊枝(齒木)之外的一切食物。軟食(谷肉食):指飯﹑粥﹑麥﹑魚﹑肉。)
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
khādanīya: khādanīya(ti)
ခါဒနီယ(တိ)
[khāda+anīya]
[ခါဒ+အနီယ]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
khādanīya:[adj.] fit for eating.(nt.),hard food; sweetmeat.
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
KHĀDANĪYA:[a] nên ăn [nt] vật thực cứng,thịt dịu ngọt
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
khādanīya:chỉ chung mười hai loại thực phẩm saumūlakhādanīya (làm từ gốc cây),kandakhāda+nīya (từ củ thảo mộc),mulālakhādanīya (từ rễ thảo mộc),matthakakhādanīya (từ đọt non),khandhakhādanīya (từ thân thảo mộc,như mía),tacakhādanīya (từ cọng,nhành thảo mộc),pattakhādanīya (từ lá cây),pupphakhādanīya (từ bông hoa),phalakhādanīya (từ trái),atthikhādanīya (từ hột),piṭṭhakhādanīya (từ bột thực vật),niyyāsa+khādanīya (từ nhựa cây) xem thêm chữ bhojana hay bhojanīya
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
khādanīya:ခါဒနီယ (တိ)
[ခါဒ+အနီယ]
ခဲ-စား-အပ္ေသာ၊ ခဲဖြယ္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
khādanīya:ခါဒနီယ (တိ)
ခဲရာေသာ။
ခါဒနီယတၳံ၊ ခဲအံ့ေသာငွာ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
khādanīya:ခါဒနီယ (န) (√ခါဒ္+အနီယ)
စားစရာ။ ခဲဖြယ္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,