Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
hammiya:n.[Sk.harmya,BSk.harmikā] 長形階層的建物,樓房,別房,平屋.-gabbha 樓屋的室,樓房.
パーリ語辞典 水野弘元著
hammiya:n.[Sk.harmya,BSk.harmikā] 長い階層の建物,楼房,別房,平屋.-gabbha 楼屋の室,楼房.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Hammiya,【中】 大房子,樓房。(p356)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Hammiya,【中】大房子,樓房。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
hammiya:[nt.] a long,storied building.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Hammiya,(nt.) [cp.Vedic harmya house & BSk.harmikā “summer-house” (?) Divy 244] customarily given as “a long,storied mansion which has an upper chamber placed on the top,” a larger building,pāsāda,(store-) house Vin.I,58,96,239; II,146 (with vihāra,aḍḍhayoga,pāsāda,guhā,as the 5 lenāni),152,195; Miln.393; Nd1 226=Vism.25.°-gabbha a chamber on the upper storey Vin.II,152.(Page 729)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
HAMMIYA:[nt] cao ốc có nhiều tầng,chiều dài
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
hammiya:kiểu nhà nhiều phòng và tầng trên có một phòng lớn thay cho mái vòm tăng chúng có quyền xây cất và cư ngụ tập thể
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
hammiya:ဟမၼိယ (န)
ျပာသာဒ္ဦးျပည္း။ အုဌ္တိုက္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,