Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 李瑩譯
hāsa:① m.[Sk.hāsa,harṣa] 笑,戯笑,喜悅,禧戯.-dhamma 嬉戯法.② [=hāsu] -pañña捷慧的.
パーリ語辞典 水野弘元著
hāsa:① m.[Sk.hāsa,harṣa] 笑い,戯笑,喜び,禧戯.-dhamma 嬉戯法.② [=hāsu] -pañña 疾慧の.
《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Hāsa,【陽】 笑,歡笑。 ~kara,【形】 令人快樂的。(p357)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Hāsa,【陽】笑,歡笑。hāsakara,【形】令人快樂的。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
hāsa:[m.] laughter; mirth.
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Hāsa,[fr.has,cp.Sk.hāsa & harṣa] laughter; mirth,joy Dh.146; DA.I,228=SnA 155 (“āmeṇḍita”); J.I,33; II,82; V,112; Miln.390.See also ahāsa.

--kara giving pleasure,causing joy Miln.252.--kkhaya ceasing of laughter Dhtp 439 (in defn of gilāna,illness).--dhamma merriment,sporting Vin.IV,112.(Page 731)
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
HĀSA:[m] người hay cười hay hài hước --kara [a] làm cho vui thích
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
hāsa:sự hài lòng
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
hāsa:ဟာသ (ပ) (√ဟသ္+ဏ)
ရႊင္ျခင္း။ ရႊင္လန္းျခင္း။ ရယ္ရႊင္ျခင္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,