Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
gaṇabhojana:gaṇabhojana(na)
ဂဏေဘာဇန(န)
[gaṇa+bhojana.gaṇabhojana+bhojana.kaṅkhā,yo,mahāṭī,4.38.]
[ဂဏ+ေဘာဇန။ ဂဏေဘာဇန+ေဘာဇန။ ကခၤါ၊ေယာ၊မဟာဋီ၊၄။၃၈။]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
gaṇabhojana:bữa cơm cúng dường có được từ sự gợi ý hay kêu gọi của tỳ khưu nào đó cho một nhóm kể luôn mình kiểu trai đàn này không đúng luật đức phật chỉ cho phép trong một số trường hợp như lúc bệnh (gilāna+samaya),mùa dâng y (cīvaradāna+samaya),lúc may y (cīvarakāra+samaya),trên những chuyến du hành xa (addhā+nagamana+samaya),lúc đi đường thủy (nāvābhirulha+samaya),lúc tăng chúng có việc tụ hội đông đảo và gặp khó khăn về thực phẩm (mahā+samaya),lúc được các tu sĩ ngoại giáo mời thỉnh (samaṇabhatta+samaya)
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
gaṇabhojana:ဂဏေဘာဇန (န)
[ဂဏ+ေဘာဇန။ ဂဏေဘာဇန+ေဘာဇန။ ကခၤါ၊ေယာ၊မဟာဋီ၊၄။၃၈။]
(၁) ဂဏေဘာဇဉ္ကို စားျခင္း။ (၂) ဂဏေဘာဇဉ္၊ ဂိုဏ္း၏ေဘာဇဉ္၊ ရဟန္းအေပါင္း၏ေဘာဇဉ္။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
gaṇabhojana:ဂဏ-ေဘာဇန (န)
ေလးပါးထက္ ပိုလြန္ေသာ ရဟန္းတို႔ကို ဖိတ္ေသာ ဆြမ္းကို စားျခင္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,